Phiên âm: /ˈkɒmp(ə)nseɪt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Bù đắp, đền bù, bồi thường
Nghĩa tiếng Anh:
To serve as compensation or damages for (injury, loss, etc).
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: