Responsive image

Thermic

Phát âm

Phiên âm: /ˈθɜrmɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Nhiệt

Nghĩa tiếng Anh:
Of or caused by heat.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: