Responsive image

Loft

Phát âm

Phiên âm: /lɒft/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chuồng bồ câu

Nghĩa tiếng Anh:
A pigeon house.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: