Responsive image

Recovery

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈkʌv(ə)ri/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự lấy lại được, sự tìm lại được, sự phục hồi, sự bình phục, sự khỏi bệnh

Nghĩa tiếng Anh:
A return to a normal state of health, mind, or strength.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: