Responsive image

Cock

Phát âm

Phiên âm: /kɒk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Gà trống

Nghĩa tiếng Anh:
(US English) Rooster (n). An adult male chicken.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: