Truy cập: 161821
Phiên âm: /ˌɡæstrədəˈnaɪtɪs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Viêm tuyến dạ dày
Nghĩa tiếng Anh: Inflammation of the gastric glands.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: