Phiên âm: /ˌɛmɪˈgreɪʃən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự di cư
Nghĩa tiếng Anh:
An act or instance of emigrating.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: