Phiên âm: /əˌsɪdəˈdʒɛnɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Tạo axit, liên quan đến quá trình sản sinh axit
Nghĩa tiếng Anh:
Producing acid, as bacteria, or causing acidity, as of the urine.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: