Responsive image

Biosynthetic

Phát âm

Phiên âm: /ˌbaɪoʊsɪnˈθetɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc tổng hợp sinh học

Nghĩa tiếng Anh:
Of or pertaining to biosynthesis.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: