Responsive image

Infertile egg

Phát âm

Phiên âm: /ɪnˈfɜːtaɪl eɡ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Trứng không có phôi

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: