Responsive image

Heterogeneous

Phát âm

Phiên âm: /ˌhɛt(ə)rəˈdʒiːnɪəs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Hỗn tạp, khác thể, không đồng nhất

Nghĩa tiếng Anh:
Diverse in character or content.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: