Phiên âm: /rɪˈfrɪdʒərənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chất làm lạnh, chất để đông lạnh; Làm lạnh, để đông lạnh
Nghĩa tiếng Anh:
A refrigerant agent, as a drug; Refrigerating; cooling.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: