Responsive image

Thermoneutral

Phát âm

Phiên âm: /ˌθəːməʊˈnjuːtrəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Nhiệt trung tính

Nghĩa tiếng Anh:
Characterized by thermoneutrality.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: