Truy cập: 161719
Phiên âm: /koʊld kʌts/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thịt nguội
Nghĩa tiếng Anh: Cooked meats sliced and served cold.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: