Responsive image

Toxigenicity

Phát âm

Phiên âm: /ˌtɒksɪdʒəˈnɪsɪtɪ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tính độc

Nghĩa tiếng Anh:
The quality of being toxigenic.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: