Truy cập: 83399
Phiên âm: /ˈtɒlərənt/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Chịu đựng; chịu được (thuốc)
Nghĩa tiếng Anh: (Of a plant, animal, or machine) able to endure specified conditions or treatment.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: