Responsive image

Labile

Phát âm

Phiên âm: /ˈleɪbʌɪl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không ổn định, không bền

Nghĩa tiếng Anh:
Easily broken down or displaced.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: