Responsive image

Estimation

Phát âm

Phiên âm: /ˌestɪˈmeɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự đánh giá, sự ước lượng

Nghĩa tiếng Anh:
A rough calculation of the value, number, quantity, or extent of something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: