Truy cập: 161748
Phiên âm: /ˌhælɪˈtoʊsɪs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chứng thở hôi
Nghĩa tiếng Anh: A condition of having fetid breath.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: