Responsive image

Aqueous

Phát âm

Phiên âm: /ˈakwɪəs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) nước, có nước

Nghĩa tiếng Anh:
Of or containing water.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: