Phiên âm: /rɪˈvjuː/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Sự phê bình, bài phê bình; phê bình, viết bài phê bình
Nghĩa tiếng Anh:
A critical appraisal of a book, play, film, etc. published in a newspaper or magazine.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: