Truy cập: 161665
Phiên âm: /ˈklævɪkl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Xương đòn
Nghĩa tiếng Anh: A bone associated with the ventral side of the shoulder girdle on each side of many vertebrates.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: