Responsive image

Immuno-

Phát âm

Phiên âm: /ˈɪmjʊnəʊ/

Từ loại: Combining

Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ miễn dịch hay đáp ứng miễn dịch

Nghĩa tiếng Anh:
Representing immune, immunity, or immunology.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: