Truy cập: 161665
Phiên âm: /tʃɑːt/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt: Đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ
Nghĩa tiếng Anh: A sheet of information in the form of a table, graph, or diagram; Plot (a course) on a chart.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: