Responsive image

Chart

Phát âm

Phiên âm: /tʃɑːt/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ

Nghĩa tiếng Anh:
A sheet of information in the form of a table, graph, or diagram; Plot (a course) on a chart.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: