Responsive image

Bioenergy

Phát âm

Phiên âm: /ˌbʌɪəʊˈɛnədʒi/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Năng lượng sinh học

Nghĩa tiếng Anh:
Renewable energy produced by living organisms.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: