Responsive image

Gross

Phát âm

Phiên âm: /ɡrəʊs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thô, toàn bộ, tổng thể

Nghĩa tiếng Anh:
General or large-scale; not fine or detailed.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: