Responsive image

Undegradable

Phát âm

Phiên âm: /ˌʌndɪˈɡreɪdəbl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không phân hủy

Nghĩa tiếng Anh:
That is not easily degraded

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: