Truy cập: 161763
Phiên âm: /ˈfaɪtɪŋ kɒk/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Gà đá, gà chọi
Nghĩa tiếng Anh: A cock bred and trained for cockfighting.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: