Responsive image

Anatomical

Phát âm

Phiên âm: /ˌænəˈtɒmɪkl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc giải phẫu, thuộc tổ chức (cơ thể...)

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the study of anatomy.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: