Responsive image

Life span

Phát âm

Phiên âm: /ˈlaɪf spæn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tuổi thọ tối đa

Nghĩa tiếng Anh:
The longevity of an individual.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: