Responsive image

Mental

Phát âm

Phiên âm: /ˈmɛntl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) tâm thần, (thuộc) tinh thần

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the mind.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: