Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
206145
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Doberman pinscher
/ˈdoʊbərmən ˈpɪnʃər/
Noun
Dock
/dɒk/
Noun
Docosahexaenoic acid (DHA)
/ˈdɑkəsəˌheksəɪˈnouɪk ˈasɪd/
Noun
Doctor of Veterinary Medicine (DVM)
/ˈdɒktə ɒv ˈvetərəneri ˈmedɪsn/
Noun
Doe
/doʊ/
Noun
Dog (Canis familiaris)
/dɔːɡ/
Noun
Dog Erythrocyte Antigen (DEA)
/dɒɡ ɪˈrɪθrəsaɪt ˈæntɪdʒən/
Noun
Dog handler
/dɒɡ ˈhændlə(r)/
Noun
Doglike
/ˈdɔgˌlaɪk/
Adjective
‹
1
2
...
263
264
265
...
988
989
›