Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278298
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Frequency
/ˈfriːkwənsi/
Noun
Frequency distribution
/ˈfrikwənsi ˌdɪstrəˈbjuʃən/
Noun
Frequent urination
Fresh matter
/freʃ ˈmætə(r)/
Noun
Fresh meat
/ˌfrɛʃ ˈmiːt/
Noun
Fresh milk
/freʃ mɪlk/
Noun
Frontal
/ˈfrʌntl/
Adjective
Frontal bone
/ˈfrʌntl bəʊn/
Noun
Frozen meat
/ˈfrəʊzn mi:t/
Noun
‹
1
2
...
366
367
368
...
988
989
›