Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278516
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Heat damage
/hiːt ˈdæmɪdʒ/
Noun
Heat detection
/hiːt dɪˈtekʃn/
Noun
Heat detection boar
/hiːt dɪˈtekʃn bɔːr/
Noun
Heat detection rate
/hiːt dɪˈtekʃn reɪt/
Noun
Heat increment (HI)
/hiːt ˈɪŋkrəmənt/
Noun
Heat loss
/hiːt lɒs/
Noun
Heat stress
/hiːt stres/
Noun
Heat tolerance
/hiːt ˈtɒlərəns/
Noun
Heat-labile toxin (LT)
/hiːt ˈleɪbʌɪl ˈtɒksɪn/
Noun
‹
1
2
...
412
413
414
...
988
989
›