Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278795
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Immigration
/ˌɪmɪˈgreɪʃən/
Noun
Immobilisation
/ɪˌməʊbəlaɪˈzeɪʃn/
Noun
Immobilise
/ɪˈməʊbəlaɪz/
Verb
Immobility
/ˌɪmə(ʊ)ˈbɪlɪti/
Noun
Immune
/ɪˈmjuːn/
Adjective
Immune response
/ɪˈmjuːn rɪˈspɒns/
Noun
Immune system
/ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/
Noun
Immunisation
/ˌɪmjunaɪˈzeɪʃn/
Noun
Immunise
/ˈɪmjunaɪz/
Verb
‹
1
2
...
458
459
460
...
988
989
›