Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280818
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Involution
/ˌɪnvəˈluːʃən/
Noun
Iodine (I)
/ˈʌɪədiːn/
Noun
Iodine tincture
/ˈʌɪədiːn ˈtɪŋk tʃər/
Noun
Ion
/ˈʌɪən/
Noun
Ionisation
/ˌʌɪənʌɪˈzeɪʃn/
Noun
Ionise
/ˈaɪənaɪz/
Verb
Ionophore
/ʌɪˈɒnəfɔː/
Noun
Iris
/ˈaɪrɪs/
Noun
Iron (Fe)
/ˈʌɪən/
Noun
‹
1
2
...
494
495
496
...
988
989
›