Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
281086
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Line
/laɪn/
Noun
Line breeding
/laɪn ˈbriːdɪŋ/
Noun
Linea alba
/ˌlɪnɪə ˈalbə/
Noun
Lineage
/ˈlɪniɪdʒ/
Noun
Linear
/ˈlɪniə(r)/
Adjective
Linear regression
/ˈlɪniə(r) rɪˈgrɛʃən/
Noun
Linearity
/ˌlɪniˈærɪti/
Noun
Lingual
/ˈlɪŋɡwəl/
Adjective
Linkage
/ˈlɪŋkɪdʒ/
Noun
‹
1
2
...
527
528
529
...
988
989
›