Truy cập: 161725
Phiên âm: /ˌæntiˈneɪtl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi sinh
Nghĩa tiếng Anh: (Synonym) Prenatal (adj). Occurring or present before birth; during pregnancy.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: