Responsive image

Natal

Phát âm

Phiên âm: /ˈneɪtl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) sự sinh

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or present at birth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: