Truy cập: 161698
Phiên âm: /ˌpɛrəˈneɪtl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời kỳ quanh đẻ, chu sinh
Nghĩa tiếng Anh: Occurring in, concerned with, or being in the period around the time of birth.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: