Truy cập: 161693
Phiên âm: /ˈfɑːmɪŋ stɒk/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Các vật nuôi và sản phẩm trang trại
Nghĩa tiếng Anh: The livestock and produce of a farm; also (occasionally) the tools of a farm.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: