Responsive image

Agrobiology

Phát âm

Phiên âm: /ˌægroʊbaɪˈɒlədʒi/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sinh học nông nghiệp, nông sinh học

Nghĩa tiếng Anh:
The quantitative science of plant life and plant nutrition.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: