Responsive image

Oral

Phát âm

Phiên âm: /ˈɔːrəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc miệng, ở miệng

Nghĩa tiếng Anh:
Pertaining to the mouth; taken through or applied in the mouth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: