Responsive image

Digestible organic matter intake (DOMI)

Phát âm

Phiên âm: /daɪˈdʒestəbl ɔːˈɡænɪk ˈmætə(r) ˈɪnteɪk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Vật chất hữu cơ tiêu hoá ăn vào

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: