Responsive image

Milking

Phát âm

Phiên âm: /mɪlkɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự vắt sữa

Nghĩa tiếng Anh:
The process of taking milk from a cow, etc.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: