Phiên âm: /kəˈtɑːrəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Chảy, viêm chảy
Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to a catarrh.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: