Responsive image

Complete

Phát âm

Phiên âm: /kəmˈpliːt/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn

Nghĩa tiếng Anh:
Having all the necessary or appropriate parts.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: