Responsive image

Integral

Phát âm

Phiên âm: /ˈɪntɪɡr(ə)l/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Toàn bộ, trọn vẹn; đầy đủ

Nghĩa tiếng Anh:
Necessary to make a whole complete; essential or fundamental.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: