Responsive image

Heritable

Phát âm

Phiên âm: /ˈhɛrɪtəbəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có thể di truyền, di truyền được

Nghĩa tiếng Anh:
Capable of being inherited; inheritable; hereditary.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: