Responsive image

Inheritable

Phát âm

Phiên âm: /ɪnˈhɛrɪtəbəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có thể thừa hưởng, có thể thừa kế

Nghĩa tiếng Anh:
Capable of being inherited.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: